| |
|
|
| Điểm thi LS Ngoại ĐT lớp Y6C NH 2012-2013 |
| Ngày cập nhật: 12/03/2013 16:52:02 |
|
|
| Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Trần Văn |
A |
9 |
Chín |
46 |
Võ Từ |
Nhất |
8 |
Tám |
| 2 |
Trần Ngọc |
An |
7 |
Bảy |
47 |
Trương Thị Phương |
Nhi |
7 |
Bảy |
| 3 |
Lê Thỵ Phương |
Anh |
9 |
Chín |
48 |
Phạm Thị |
Nhung |
8 |
Tám |
| 4 |
Đặng Hoài |
Bão |
8 |
Tám |
49 |
Nguyễn |
Phi |
7 |
Bảy |
| 5 |
Đào Khắc |
Chất |
8 |
Tám |
50 |
Chu Văn |
Phú |
8 |
Tám |
| 6 |
Dương Thị |
Chi |
8 |
Tám |
51 |
Hoàng Hải |
Phú |
8 |
Tám |
| 7 |
Hồ Văn |
Cường |
5 |
Năm |
52 |
Nguyễn Thị Thanh |
Phương |
9 |
Chín |
| 8 |
Lê Tất |
Cường |
9 |
Chín |
53 |
Trần Thế |
Phương |
7 |
Bảy |
| 9 |
Trần Quốc |
Dũng |
8 |
Tám |
54 |
Nguyễn Thanh |
Phước |
7 |
Bảy |
| 10 |
Hồ Kim |
Đức |
6 |
Sáu |
55 |
Nguyễn Văn |
Phước |
7 |
Bảy |
| 11 |
Lê Phước |
Đức |
8 |
Tám |
56 |
Nguyễn Đặng Duy |
Quang |
8 |
Tám |
| 12 |
Đinh Trường |
Giang |
7 |
Bảy |
57 |
Nguyễn Văn |
Quang |
8 |
Tám |
| 13 |
Lê Văn |
Hà |
7 |
Bảy |
58 |
Đỗ Như |
Quân |
4 |
Bốn |
| 14 |
Ngô Thị |
Hà |
9 |
Chín |
59 |
Nguyễn Xuân |
Quỳnh |
7 |
Bảy |
| 15 |
Hà Anh |
Hanh |
6 |
Sáu |
60 |
Trang Hiếu |
Tâm |
8 |
Tám |
| 16 |
Lê Thị |
Hằng |
7 |
Bảy |
61 |
Võ Xuân |
Thành |
7 |
Bảy |
| 17 |
Nguyễn Thị Thuý |
Hằng B |
8 |
Tám |
62 |
Nguyễn Quang |
Thái |
6 |
Sáu |
| 18 |
Hồ Thị Thu |
Hiền |
7 |
Bảy |
63 |
Lê Thị Phương |
Thảo |
7 |
Bảy |
| 19 |
Cao Văn |
Hiếu |
8 |
Tám |
64 |
Dương Thị |
Thắm |
8 |
Tám |
| 20 |
Hoàng Thị |
Hiệp |
7 |
Bảy |
65 |
Phan Thanh Hoài |
Thi |
7 |
Bảy |
| 21 |
Trần Trung |
Hoành |
8 |
Tám |
66 |
Trần Văn Quốc |
Thịnh |
9 |
Chín |
| 22 |
Nguyễn Thị Thu |
Huyền |
8 |
Tám |
67 |
Lê Anh |
Thơ |
6 |
Sáu |
| 23 |
Đoàn Khánh |
Hùng |
7 |
Bảy |
68 |
Nguyễn Thị |
Thuận |
9 |
Chín |
| 24 |
Hồ Huỳnh Anh |
Hùng |
6 |
Sáu |
69 |
Đinh Thị |
Thuỳ |
6 |
Sáu |
| 25 |
Lê Thanh |
Hùng |
6 |
Sáu |
70 |
Lê Thị Cẩm |
Thuý |
7 |
Bảy |
| 26 |
Nguyễn Mạnh |
Hùng A |
7 |
Bảy |
71 |
Nguyễn Văn |
Thụ |
7 |
Bảy |
| 27 |
Nguyễn Mạnh |
Hùng B |
8 |
Tám |
72 |
Đỗ Xuân |
Thư |
7 |
Bảy |
| 28 |
Trần Mạnh |
Hùng |
7 |
Bảy |
73 |
Hồ Sĩ Ngọc |
Tiến |
7 |
Bảy |
| 29 |
Lê Xuân |
Hưng |
7 |
Bảy |
74 |
Võ Thị Lệ |
Tình |
8 |
Tám |
| 30 |
Lê Thị Minh |
Hương |
7 |
Bảy |
75 |
Hà Xuân |
Tín |
8 |
Tám |
| 31 |
Cao Anh |
Khoa |
7 |
Bảy |
76 |
Đỗ Trung |
Toàn |
6 |
Sáu |
| 32 |
Phạm Mai |
Lan |
5 |
Năm |
77 |
Nguyễn Thị Chung |
Toàn |
8 |
Tám |
| 33 |
Hồ Di |
Lộc |
9 |
Chín |
78 |
Huỳnh Thị Đoan |
Trang |
9 |
Chín |
| 34 |
Nguyễn Phước |
Lộc |
7 |
Bảy |
79 |
Lê Thị Thùy |
Trang |
8 |
Tám |
| 35 |
Lê Thị Hải |
Lý |
5 |
Năm |
80 |
Lê Quốc |
Tuấn |
8 |
Tám |
| 36 |
Hoàng Phước |
Minh |
6 |
Sáu |
81 |
Nguyễn Anh |
Tuấn |
8 |
Tám |
| 37 |
Huỳnh Nguyên |
Minh |
7 |
Bảy |
82 |
Hoàng Thị ái |
Vân |
7 |
Bảy |
| 38 |
Trương Công |
Minh |
7 |
Bảy |
83 |
Đào Quốc |
Việt |
9 |
Chín |
| 39 |
Huỳnh Thị |
Mỹ |
9 |
Chín |
84 |
Lê Võ Khắc |
Vũ |
7 |
Bảy |
| 40 |
Hoàng Hữu |
Nam |
7 |
Bảy |
85 |
Trịnh Lê |
Vương |
7 |
Bảy |
| 41 |
Trần Quốc |
Nam |
9 |
Chín |
86 |
Dương Thị Thanh |
Xuân |
8 |
Tám |
| 42 |
Huỳnh Thị Thanh |
Ngà |
8 |
Tám |
87 |
Lường Đình |
Xuân |
7 |
Bảy |
| 43 |
Trương Hồng |
Ngân |
4 |
Bốn |
88 |
Bùi Thị |
Yến |
8 |
Tám |
| 44 |
Cao Thanh |
Nghị |
9 |
Chín |
89 |
Võ Thị Kim |
Yến |
8 |
Tám |
| 45 |
Lê Thị Bảo |
Ngọc |
9 |
Chín |
90 |
Trần Thị Bích |
Ngọc |
7 |
Bảy |
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|